Xông đất năm 2016 với tuổi 1987
Chọn tuổi của bạn (AL):  
Tuổi chủ nhàNăm mới
Năm : Đinh Mão [丁卯]
Mệnh : Lô Trung Hỏa
Cung : Tốn
Năm : Bính Thân [丙申]
Mệnh : Sơn Hạ Hoả
Niên Mệnh Năm : Mộc
Cung : Nam: Cung Khôn - Nữ: Cung Khôn
Năm sinh bạn -> Và Tuổi hợpNăm Bính Thân <--> Tuổi hợpĐánh giá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1947 [Đinh Hợi]
Hỏa - ốc Thượng Thổ   =>  Tương Sinh
Đinh - Đinh  =>  Bình
Mão - Hợi  =>  Tam hợp
Năm Bính Thân -> tuổi : 1947 [Đinh Hợi]
Hỏa - ốc Thượng Thổ   =>  Tương Sinh
Bính - Đinh  =>  Bình
Thân - Hợi  =>  Lục hại
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1950 [Canh Dần]
Hỏa - Tùng Bách Mộc   =>  Tương Sinh
Đinh - Canh  =>  Bình
Mão - Dần  =>  Bình
Năm Bính Thân -> tuổi : 1950 [Canh Dần]
Hỏa - Tùng Bách Mộc   =>  Tương Sinh
Bính - Canh  =>  Bình
Thân - Dần  =>  Lục xung
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1951 [Tân Mão]
Hỏa - Tùng Bách Mộc   =>  Tương Sinh
Đinh - Tân  =>  Bình
Mão - Mão  =>  Bình
Năm Bính Thân -> tuổi : 1951 [Tân Mão]
Hỏa - Tùng Bách Mộc   =>  Tương Sinh
Bính - Tân  =>  Tương hợp
Thân - Mão  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1958 [Mậu Tuất]
Hỏa - Bình Địa Mộc   =>  Tương Sinh
Đinh - Mậu  =>  Bình
Mão - Tuất  =>  Lục hợp
Năm Bính Thân -> tuổi : 1958 [Mậu Tuất]
Hỏa - Bình Địa Mộc   =>  Tương Sinh
Bính - Mậu  =>  Bình
Thân - Tuất  =>  Bình
Tốt
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1959 [Kỷ Hợi]
Hỏa - Bình Địa Mộc   =>  Tương Sinh
Đinh - Kỷ  =>  Bình
Mão - Hợi  =>  Tam hợp
Năm Bính Thân -> tuổi : 1959 [Kỷ Hợi]
Hỏa - Bình Địa Mộc   =>  Tương Sinh
Bính - Kỷ  =>  Bình
Thân - Hợi  =>  Lục hại
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1961 [Tân Sửu]
Hỏa - Bích Thượng Thổ   =>  Tương Sinh
Đinh - Tân  =>  Bình
Mão - Sửu  =>  Bình
Năm Bính Thân -> tuổi : 1961 [Tân Sửu]
Hỏa - Bích Thượng Thổ   =>  Tương Sinh
Bính - Tân  =>  Tương hợp
Thân - Sửu  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1968 [Mậu Thân]
Hỏa - Đại Dịch Thổ   =>  Tương Sinh
Đinh - Mậu  =>  Bình
Mão - Thân  =>  Bình
Năm Bính Thân -> tuổi : 1968 [Mậu Thân]
Hỏa - Đại Dịch Thổ   =>  Tương Sinh
Bính - Mậu  =>  Bình
Thân - Thân  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1972 [Nhâm Tí]
Hỏa - Tang Đố Mộc   =>  Tương Sinh
Đinh - Nhâm  =>  Tương hợp
Mão - Tí  =>  Tam hình
Năm Bính Thân -> tuổi : 1972 [Nhâm Tí]
Hỏa - Tang Đố Mộc   =>  Tương Sinh
Bính - Nhâm  =>  Tương phá
Thân - Tí  =>  Tam hợp
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1977 [Đinh Tỵ]
Hỏa - Sa Trung Thổ   =>  Tương Sinh
Đinh - Đinh  =>  Bình
Mão - Tỵ  =>  Bình
Năm Bính Thân -> tuổi : 1977 [Đinh Tỵ]
Hỏa - Sa Trung Thổ   =>  Tương Sinh
Bính - Đinh  =>  Bình
Thân - Tỵ  =>  Lục hợp
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1979 [Kỷ Mùi]
Hỏa - Thiên Thượng Hỏa   =>  Bình
Đinh - Kỷ  =>  Bình
Mão - Mùi  =>  Tam hợp
Năm Bính Thân -> tuổi : 1979 [Kỷ Mùi]
Hỏa - Thiên Thượng Hỏa   =>  Bình
Bính - Kỷ  =>  Bình
Thân - Mùi  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1980 [Canh Thân]
Hỏa - Thạch Lựu Mộc   =>  Tương Sinh
Đinh - Canh  =>  Bình
Mão - Thân  =>  Bình
Năm Bính Thân -> tuổi : 1980 [Canh Thân]
Hỏa - Thạch Lựu Mộc   =>  Tương Sinh
Bính - Canh  =>  Bình
Thân - Thân  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1982 [Nhâm Tuất]
Hỏa - Đại Hải Thủy   =>  Tương Khắc
Đinh - Nhâm  =>  Tương hợp
Mão - Tuất  =>  Lục hợp
Năm Bính Thân -> tuổi : 1982 [Nhâm Tuất]
Hỏa - Đại Hải Thủy   =>  Tương Khắc
Bính - Nhâm  =>  Tương phá
Thân - Tuất  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1989 [Kỷ Tỵ]
Hỏa - Đại Lâm Mộc   =>  Tương Sinh
Đinh - Kỷ  =>  Bình
Mão - Tỵ  =>  Bình
Năm Bính Thân -> tuổi : 1989 [Kỷ Tỵ]
Hỏa - Đại Lâm Mộc   =>  Tương Sinh
Bính - Kỷ  =>  Bình
Thân - Tỵ  =>  Lục hợp
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1991 [Tân Mùi]
Hỏa - Lộ Bàng Thổ   =>  Tương Sinh
Đinh - Tân  =>  Bình
Mão - Mùi  =>  Tam hợp
Năm Bính Thân -> tuổi : 1991 [Tân Mùi]
Hỏa - Lộ Bàng Thổ   =>  Tương Sinh
Bính - Tân  =>  Tương hợp
Thân - Mùi  =>  Bình
Tốt
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1994 [Giáp Tuất]
Hỏa - Sơn Đầu Hỏa   =>  Bình
Đinh - Giáp  =>  Bình
Mão - Tuất  =>  Lục hợp
Năm Bính Thân -> tuổi : 1994 [Giáp Tuất]
Hỏa - Sơn Đầu Hỏa   =>  Bình
Bính - Giáp  =>  Bình
Thân - Tuất  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1995 [Ất Hợi]
Hỏa - Sơn Đầu Hỏa   =>  Bình
Đinh - Ất  =>  Bình
Mão - Hợi  =>  Tam hợp
Năm Bính Thân -> tuổi : 1995 [Ất Hợi]
Hỏa - Sơn Đầu Hỏa   =>  Bình
Bính - Ất  =>  Bình
Thân - Hợi  =>  Lục hại
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1998 [Mậu Dần]
Hỏa - Thành Đầu Thổ   =>  Tương Sinh
Đinh - Mậu  =>  Bình
Mão - Dần  =>  Bình
Năm Bính Thân -> tuổi : 1998 [Mậu Dần]
Hỏa - Thành Đầu Thổ   =>  Tương Sinh
Bính - Mậu  =>  Bình
Thân - Dần  =>  Lục xung
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1999 [Kỷ Mão]
Hỏa - Thành Đầu Thổ   =>  Tương Sinh
Đinh - Kỷ  =>  Bình
Mão - Mão  =>  Bình
Năm Bính Thân -> tuổi : 1999 [Kỷ Mão]
Hỏa - Thành Đầu Thổ   =>  Tương Sinh
Bính - Kỷ  =>  Bình
Thân - Mão  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 2002 [Nhâm Ngọ]
Hỏa - Dương Liễu Mộc   =>  Tương Sinh
Đinh - Nhâm  =>  Tương hợp
Mão - Ngọ  =>  Lục phá
Năm Bính Thân -> tuổi : 2002 [Nhâm Ngọ]
Hỏa - Dương Liễu Mộc   =>  Tương Sinh
Bính - Nhâm  =>  Tương phá
Thân - Ngọ  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 2003 [Qúy Mùi]
Hỏa - Dương Liễu Mộc   =>  Tương Sinh
Đinh - Qúy  =>  Tương phá
Mão - Mùi  =>  Tam hợp
Năm Bính Thân -> tuổi : 2003 [Qúy Mùi]
Hỏa - Dương Liễu Mộc   =>  Tương Sinh
Bính - Qúy  =>  Bình
Thân - Mùi  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 2006 [Bính Tuất]
Hỏa - ốc Thượng Thổ   =>  Tương Sinh
Đinh - Bính  =>  Bình
Mão - Tuất  =>  Lục hợp
Năm Bính Thân -> tuổi : 2006 [Bính Tuất]
Hỏa - ốc Thượng Thổ   =>  Tương Sinh
Bính - Bính  =>  Bình
Thân - Tuất  =>  Bình
Tốt
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 2007 [Đinh Hợi]
Hỏa - ốc Thượng Thổ   =>  Tương Sinh
Đinh - Đinh  =>  Bình
Mão - Hợi  =>  Tam hợp
Năm Bính Thân -> tuổi : 2007 [Đinh Hợi]
Hỏa - ốc Thượng Thổ   =>  Tương Sinh
Bính - Đinh  =>  Bình
Thân - Hợi  =>  Lục hại
Khá