Xem ngày khai trương (Xuất nhập) tháng 01 năm 2021
Chọn tháng, năm dương lịch
Tháng :  Năm :  
Âm lịch: tháng Kỷ Sửu [己丑] - năm Canh Tí [庚子]
Ngày thứLịchNgàyXung khắc nhấtXem chi tiết
2DL: 4/1/2021
AL: 22/11/2020
Nhâm Tí [壬子]Mậu Ngọ [戊午]Chi tiết
4DL: 6/1/2021
AL: 24/11/2020
Giáp Dần [甲寅]Canh Thân [庚申]Chi tiết
5DL: 7/1/2021
AL: 25/11/2020
Ất Mão [乙卯]Tân Dậu [辛酉]Chi tiết
2DL: 11/1/2021
AL: 29/11/2020
Kỷ Mùi [己未]Ất Sửu [乙丑]Chi tiết
3DL: 12/1/2021
AL: 30/11/2020
Canh Thân [庚申]Bính Dần [丙寅]Chi tiết
4DL: 13/1/2021
AL: 1/12/2020
Tân Dậu [辛酉]Đinh Mão [丁卯]Chi tiết
7DL: 16/1/2021
AL: 4/12/2020
Giáp Tí [甲子]Canh Ngọ [庚午]Chi tiết
CNDL: 17/1/2021
AL: 5/12/2020
Ất Sửu [乙丑]Tân Mùi [辛未]Chi tiết
2DL: 18/1/2021
AL: 6/12/2020
Bính Dần [丙寅]Nhâm Thân [壬申]Chi tiết
6DL: 22/1/2021
AL: 10/12/2020
Canh Ngọ [庚午]Bính Tí [丙子]Chi tiết
7DL: 23/1/2021
AL: 11/12/2020
Tân Mùi [辛未]Đinh Sửu [丁丑]Chi tiết
3DL: 26/1/2021
AL: 14/12/2020
Giáp Tuất [甲戌]Canh Thìn [庚辰]Chi tiết
4DL: 27/1/2021
AL: 15/12/2020
Ất Hợi [乙亥]Tân Tỵ [辛巳]Chi tiết
5DL: 28/1/2021
AL: 16/12/2020
Bính Tí [丙子]Nhâm Ngọ [壬午]Chi tiết
6DL: 29/1/2021
AL: 17/12/2020
Đinh Sửu [丁丑]Quý Mùi [癸未]Chi tiết
Loading...
Loading...
Loading...