Xem ngày khai trương (Xuất nhập) tháng 12 năm 2017
Chọn tháng, năm dương lịch
Tháng :  Năm :  
Âm lịch: tháng Tân Hợi [辛亥] - năm Đinh Dậu [丁酉]
Ngày thứLịchNgàyXung khắc nhấtXem chi tiết
CNDL: 3/12/2017
AL: 16/10/2017
Giáp Tí [甲子]Canh Ngọ [庚午]Chi tiết
2DL: 4/12/2017
AL: 17/10/2017
Ất Sửu [乙丑]Tân Mùi [辛未]Chi tiết
3DL: 5/12/2017
AL: 18/10/2017
Bính Dần [丙寅]Nhâm Thân [壬申]Chi tiết
7DL: 9/12/2017
AL: 22/10/2017
Canh Ngọ [庚午]Bính Tí [丙子]Chi tiết
CNDL: 10/12/2017
AL: 23/10/2017
Tân Mùi [辛未]Đinh Sửu [丁丑]Chi tiết
4DL: 13/12/2017
AL: 26/10/2017
Giáp Tuất [甲戌]Canh Thìn [庚辰]Chi tiết
5DL: 14/12/2017
AL: 27/10/2017
Ất Hợi [乙亥]Tân Tỵ [辛巳]Chi tiết
6DL: 15/12/2017
AL: 28/10/2017
Bính Tí [丙子]Nhâm Ngọ [壬午]Chi tiết
7DL: 16/12/2017
AL: 29/10/2017
Đinh Sửu [丁丑]Quý Mùi [癸未]Chi tiết
5DL: 21/12/2017
AL: 4/11/2017
Đông Chí []Mậu Tí [戊子]Chi tiết
6DL: 22/12/2017
AL: 5/11/2017
Quý Mùi [癸未]Kỷ Sửu [己丑]Chi tiết
7DL: 23/12/2017
AL: 6/11/2017
Giáp Thân [甲申]Canh Dần [庚寅]Chi tiết
6DL: 29/12/2017
AL: 12/11/2017
Canh Dần [庚寅]Bính Thân [丙申]Chi tiết
7DL: 30/12/2017
AL: 13/11/2017
Tân Mão [辛卯]Đinh Dậu [丁酉]Chi tiết